Valuta Ex Logo

BZD đến MMK

Chuyển đổi Đô la Belize (BZD) sang Kyat Myanma (MMK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BZD - Đô la Belizeselect icon
$
MMK - Kyat Myanmaselect icon
Ks

Tỷ giá hối đoái BZD/MMK 1045.56 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bzd-to-mmk?amount=1

Đô la Belize là tiền tệ củaBelize

Kyat Myanma là tiền tệ củaMyanmar (Miến Điện)

world mapcountries where BZD is usedcountries where MMK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Belize với Kyat Myanma

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBZDPhí chuyển nhượngMMK
0%1 BZD0.0 BZD1045.56 MMK
1%1 BZD0.010 BZD1035.11 MMK
2%1 BZD0.020 BZD1024.65 MMK
3%1 BZD0.030 BZD1014.19 MMK
4%1 BZD0.040 BZD1003.74 MMK
5%1 BZD0.050 BZD993.28 MMK

Chuyển đổi Đô la Belize thành Kyat Myanma

BZDMMK
11045.56
55227.83
1010455.66
2020911.33
5052278.34
100104556.69
250261391.74
500522783.49
10001045566.98

Chuyển đổi Kyat Myanma thành Đô la Belize

MMKBZD
10.00096
50.0048
100.0096
200.019
500.048
1000.096
2500.24
5000.48
10000.96

Thông tin thêm về BZD hoặc MMK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BZD (Đô la Belize) hoặc MMK (Kyat Myanma), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ