Valuta Ex Logo

BZD đến UZS

Chuyển đổi Đô la Belize (BZD) sang Som Uzbekistan (UZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BZD - Đô la Belizeselect icon
$
UZS - Som Uzbekistanselect icon
so'm

Tỷ giá hối đoái BZD/UZS 6120.56 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bzd-to-uzs?amount=1

Đô la Belize là tiền tệ củaBelize

Som Uzbekistan là tiền tệ củaUzbekistan

world mapcountries where BZD is usedcountries where UZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Belize với Som Uzbekistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBZDPhí chuyển nhượngUZS
0%1 BZD0.0 BZD6120.56 UZS
1%1 BZD0.010 BZD6059.36 UZS
2%1 BZD0.020 BZD5998.15 UZS
3%1 BZD0.030 BZD5936.95 UZS
4%1 BZD0.040 BZD5875.74 UZS
5%1 BZD0.050 BZD5814.54 UZS

Chuyển đổi Đô la Belize thành Som Uzbekistan

BZDUZS
16120.56
530602.84
1061205.69
20122411.38
50306028.45
100612056.9
2501530142.27
5003060284.54
10006120569.08

Chuyển đổi Som Uzbekistan thành Đô la Belize

UZSBZD
10.00016
50.00082
100.0016
200.0033
500.0082
1000.016
2500.041
5000.082
10000.16

Thông tin thêm về BZD hoặc UZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BZD (Đô la Belize) hoặc UZS (Som Uzbekistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ