Tỷ giá hối đoái BZD/XAU 0.000097923 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BZD | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 BZD | 0.0 BZD | 0.000098 XAU |
| 1% | 1 BZD | 0.010 BZD | 0.000097 XAU |
| 2% | 1 BZD | 0.020 BZD | 0.000096 XAU |
| 3% | 1 BZD | 0.030 BZD | 0.000095 XAU |
| 4% | 1 BZD | 0.040 BZD | 0.000094 XAU |
| 5% | 1 BZD | 0.050 BZD | 0.000093 XAU |
| BZD | XAU |
| 1 | 0.000098 |
| 5 | 0.00049 |
| 10 | 0.00098 |
| 20 | 0.0020 |
| 50 | 0.0049 |
| 100 | 0.0098 |
| 250 | 0.024 |
| 500 | 0.049 |
| 1000 | 0.098 |
| XAU | BZD |
| 1 | 10212.14 |
| 5 | 51060.71 |
| 10 | 102121.42 |
| 20 | 204242.84 |
| 50 | 510607.1 |
| 100 | 1021214.21 |
| 250 | 2553035.53 |
| 500 | 5106071.06 |
| 1000 | 10212142.13 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BZD (Đô la Belize) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.