Tỷ giá hối đoái CAD/GYD 153.06 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CAD | Phí chuyển nhượng | GYD |
| 0% | 1 CAD | 0.0 CAD | 153.06 GYD |
| 1% | 1 CAD | 0.010 CAD | 151.53 GYD |
| 2% | 1 CAD | 0.020 CAD | 150 GYD |
| 3% | 1 CAD | 0.030 CAD | 148.47 GYD |
| 4% | 1 CAD | 0.040 CAD | 146.94 GYD |
| 5% | 1 CAD | 0.050 CAD | 145.41 GYD |
| CAD | GYD |
| 1 | 153.06 |
| 5 | 765.34 |
| 10 | 1530.68 |
| 20 | 3061.37 |
| 50 | 7653.42 |
| 100 | 15306.85 |
| 250 | 38267.13 |
| 500 | 76534.26 |
| 1000 | 153068.52 |
| GYD | CAD |
| 1 | 0.0065 |
| 5 | 0.033 |
| 10 | 0.065 |
| 20 | 0.13 |
| 50 | 0.33 |
| 100 | 0.65 |
| 250 | 1.63 |
| 500 | 3.26 |
| 1000 | 6.53 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CAD (Đô la Canada) hoặc GYD (Đô la Guyana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.