Valuta Ex Logo

CAD đến XAG

Chuyển đổi Đô la Canada (CAD) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CAD - Đô la Canadaselect icon
$
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái CAD/XAG 0.0086711 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cad-to-xag?amount=1

Đô la Canada là tiền tệ củaCanada

world mapcountries where CAD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Canada với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCADPhí chuyển nhượngXAG
0%1 CAD0.0 CAD0.0087 XAG
1%1 CAD0.010 CAD0.0086 XAG
2%1 CAD0.020 CAD0.0085 XAG
3%1 CAD0.030 CAD0.0084 XAG
4%1 CAD0.040 CAD0.0083 XAG
5%1 CAD0.050 CAD0.0082 XAG

Chuyển đổi Đô la Canada thành Bạc

CADXAG
10.0087
50.043
100.087
200.17
500.43
1000.87
2502.16
5004.33
10008.67

Chuyển đổi Bạc thành Đô la Canada

XAGCAD
1115.32
5576.62
101153.25
202306.5
505766.25
10011532.5
25028831.25
50057662.51
1000115325.03

Thông tin thêm về CAD hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CAD (Đô la Canada) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ