Tỷ giá hối đoái CAD/XAG 0.0089908 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CAD | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 CAD | 0.0 CAD | 0.0090 XAG |
| 1% | 1 CAD | 0.010 CAD | 0.0089 XAG |
| 2% | 1 CAD | 0.020 CAD | 0.0088 XAG |
| 3% | 1 CAD | 0.030 CAD | 0.0087 XAG |
| 4% | 1 CAD | 0.040 CAD | 0.0086 XAG |
| 5% | 1 CAD | 0.050 CAD | 0.0085 XAG |
| CAD | XAG |
| 1 | 0.0090 |
| 5 | 0.045 |
| 10 | 0.090 |
| 20 | 0.18 |
| 50 | 0.45 |
| 100 | 0.90 |
| 250 | 2.24 |
| 500 | 4.49 |
| 1000 | 8.99 |
| XAG | CAD |
| 1 | 111.22 |
| 5 | 556.12 |
| 10 | 1112.24 |
| 20 | 2224.48 |
| 50 | 5561.21 |
| 100 | 11122.43 |
| 250 | 27806.08 |
| 500 | 55612.16 |
| 1000 | 111224.32 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CAD (Đô la Canada) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.