Tỷ giá hối đoái CDF/KES 0.057080 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CDF | Phí chuyển nhượng | KES |
| 0% | 1 CDF | 0.0 CDF | 0.057 KES |
| 1% | 1 CDF | 0.010 CDF | 0.057 KES |
| 2% | 1 CDF | 0.020 CDF | 0.056 KES |
| 3% | 1 CDF | 0.030 CDF | 0.055 KES |
| 4% | 1 CDF | 0.040 CDF | 0.055 KES |
| 5% | 1 CDF | 0.050 CDF | 0.054 KES |
| CDF | KES |
| 1 | 0.057 |
| 5 | 0.29 |
| 10 | 0.57 |
| 20 | 1.14 |
| 50 | 2.85 |
| 100 | 5.7 |
| 250 | 14.26 |
| 500 | 28.53 |
| 1000 | 57.07 |
| KES | CDF |
| 1 | 17.51 |
| 5 | 87.59 |
| 10 | 175.19 |
| 20 | 350.38 |
| 50 | 875.96 |
| 100 | 1751.93 |
| 250 | 4379.83 |
| 500 | 8759.66 |
| 1000 | 17519.33 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CDF (Franc Congo) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.