Tỷ giá hối đoái CDF/NAD 0.0073282 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CDF | Phí chuyển nhượng | NAD |
| 0% | 1 CDF | 0.0 CDF | 0.0073 NAD |
| 1% | 1 CDF | 0.010 CDF | 0.0073 NAD |
| 2% | 1 CDF | 0.020 CDF | 0.0072 NAD |
| 3% | 1 CDF | 0.030 CDF | 0.0071 NAD |
| 4% | 1 CDF | 0.040 CDF | 0.0070 NAD |
| 5% | 1 CDF | 0.050 CDF | 0.0070 NAD |
| CDF | NAD |
| 1 | 0.0073 |
| 5 | 0.037 |
| 10 | 0.073 |
| 20 | 0.15 |
| 50 | 0.37 |
| 100 | 0.73 |
| 250 | 1.83 |
| 500 | 3.66 |
| 1000 | 7.32 |
| NAD | CDF |
| 1 | 136.45 |
| 5 | 682.29 |
| 10 | 1364.58 |
| 20 | 2729.16 |
| 50 | 6822.91 |
| 100 | 13645.83 |
| 250 | 34114.58 |
| 500 | 68229.17 |
| 1000 | 136458.35 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CDF (Franc Congo) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.