Valuta Ex Logo

CHF đến INR

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Rupee Ấn Độ (INR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Franc Thụy sĩ (CHF) bằng 114.75 Rupee Ấn Độ (INR) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

CHF - Franc Thụy sĩselect icon
Fr
INR - Rupee Ấn Độselect icon
₹

Tỷ giá hối đoái CHF/INR 114.75 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/chf-to-inr?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Rupee Ấn Độ (INR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Rupee Ấn Độ (INR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CHF sang INR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

Rupee Ấn Độ là tiền tệ của Bhutan, Ấn Độ

world mapcountries where CHF is usedcountries where INR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Thụy sĩ với Rupee Ấn Độ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCHFPhí chuyển nhượngINR
0%1 CHF0.0 CHF114.75 INR
1%1 CHF0.010 CHF113.6 INR
2%1 CHF0.020 CHF112.45 INR
3%1 CHF0.030 CHF111.31 INR
4%1 CHF0.040 CHF110.16 INR
5%1 CHF0.050 CHF109.01 INR

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Rupee Ấn Độ

CHFINR
1114.75
5573.76
101147.52
202295.05
505737.63
10011475.27
25028688.18
50057376.37
1000114752.75

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Franc Thụy sĩ

INRCHF
10.0087
50.044
100.087
200.17
500.44
1000.87
2502.17
5004.35
10008.71

Thông tin thêm về CHF hoặc INR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc INR (Rupee Ấn Độ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ