Valuta Ex Logo

CHF đến ISK

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CHF - Franc Thụy sĩselect icon
Fr
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái CHF/ISK 159.09 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/chf-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CHF sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Thụy sĩ là tiền tệ củaLiechtenstein, Thụy Sĩ

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where CHF is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Thụy sĩ với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCHFPhí chuyển nhượngISK
0%1 CHF0.0 CHF159.09 ISK
1%1 CHF0.010 CHF157.5 ISK
2%1 CHF0.020 CHF155.91 ISK
3%1 CHF0.030 CHF154.32 ISK
4%1 CHF0.040 CHF152.72 ISK
5%1 CHF0.050 CHF151.13 ISK

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Króna Iceland

CHFISK
1159.09
5795.46
101590.93
203181.87
507954.68
10015909.37
25039773.43
50079546.86
1000159093.73

Chuyển đổi Króna Iceland thành Franc Thụy sĩ

ISKCHF
10.0063
50.031
100.063
200.13
500.31
1000.63
2501.57
5003.14
10006.28

Thông tin thêm về CHF hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ