Valuta Ex Logo

CHF đến LVL

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CHF - Franc Thụy sĩselect icon
Fr
LVL - Lats Latviaselect icon
Ls

Tỷ giá hối đoái CHF/LVL 0.75996 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/chf-to-lvl?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Lats Latvia (LVL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CHF sang LVL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Thụy sĩ là tiền tệ củaLiechtenstein, Thụy Sĩ

Lats Latvia là tiền tệ củaLatvia

world mapcountries where CHF is usedcountries where LVL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Thụy sĩ với Lats Latvia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCHFPhí chuyển nhượngLVL
0%1 CHF0.0 CHF0.76 LVL
1%1 CHF0.010 CHF0.75 LVL
2%1 CHF0.020 CHF0.74 LVL
3%1 CHF0.030 CHF0.74 LVL
4%1 CHF0.040 CHF0.73 LVL
5%1 CHF0.050 CHF0.72 LVL

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Lats Latvia

CHFLVL
10.76
53.79
107.59
2015.19
5037.99
10075.99
250189.98
500379.97
1000759.95

Chuyển đổi Lats Latvia thành Franc Thụy sĩ

LVLCHF
11.31
56.57
1013.15
2026.31
5065.79
100131.58
250328.96
500657.93
10001315.86

Thông tin thêm về CHF hoặc LVL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ