Valuta Ex Logo

CHF đến UAH

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CHF - Franc Thụy sĩselect icon
Fr
UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon

Tỷ giá hối đoái CHF/UAH 55.81 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/chf-to-uah?amount=1

Franc Thụy sĩ là tiền tệ củaLiechtenstein, Thụy Sĩ

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

world mapcountries where CHF is usedcountries where UAH is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Thụy sĩ với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCHFPhí chuyển nhượngUAH
0%1 CHF0.0 CHF55.81 UAH
1%1 CHF0.010 CHF55.25 UAH
2%1 CHF0.020 CHF54.69 UAH
3%1 CHF0.030 CHF54.13 UAH
4%1 CHF0.040 CHF53.58 UAH
5%1 CHF0.050 CHF53.02 UAH

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Hryvnia Ukraina

CHFUAH
155.81
5279.06
10558.13
201116.26
502790.66
1005581.33
25013953.32
50027906.65
100055813.3

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Franc Thụy sĩ

UAHCHF
10.018
50.090
100.18
200.36
500.90
1001.79
2504.47
5008.95
100017.91

Thông tin thêm về CHF hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ