Tỷ giá hối đoái CHF/XAG 0.013955 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CHF | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 CHF | 0.0 CHF | 0.014 XAG |
| 1% | 1 CHF | 0.010 CHF | 0.014 XAG |
| 2% | 1 CHF | 0.020 CHF | 0.014 XAG |
| 3% | 1 CHF | 0.030 CHF | 0.014 XAG |
| 4% | 1 CHF | 0.040 CHF | 0.013 XAG |
| 5% | 1 CHF | 0.050 CHF | 0.013 XAG |
| CHF | XAG |
| 1 | 0.014 |
| 5 | 0.070 |
| 10 | 0.14 |
| 20 | 0.28 |
| 50 | 0.70 |
| 100 | 1.39 |
| 250 | 3.48 |
| 500 | 6.97 |
| 1000 | 13.95 |
| XAG | CHF |
| 1 | 71.65 |
| 5 | 358.29 |
| 10 | 716.59 |
| 20 | 1433.18 |
| 50 | 3582.96 |
| 100 | 7165.92 |
| 250 | 17914.8 |
| 500 | 35829.61 |
| 1000 | 71659.23 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.