Tỷ giá hối đoái CHF/XAG 0.012869 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CHF | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 CHF | 0.0 CHF | 0.013 XAG |
| 1% | 1 CHF | 0.010 CHF | 0.013 XAG |
| 2% | 1 CHF | 0.020 CHF | 0.013 XAG |
| 3% | 1 CHF | 0.030 CHF | 0.012 XAG |
| 4% | 1 CHF | 0.040 CHF | 0.012 XAG |
| 5% | 1 CHF | 0.050 CHF | 0.012 XAG |
| CHF | XAG |
| 1 | 0.013 |
| 5 | 0.064 |
| 10 | 0.13 |
| 20 | 0.26 |
| 50 | 0.64 |
| 100 | 1.28 |
| 250 | 3.21 |
| 500 | 6.43 |
| 1000 | 12.86 |
| XAG | CHF |
| 1 | 77.7 |
| 5 | 388.52 |
| 10 | 777.05 |
| 20 | 1554.11 |
| 50 | 3885.29 |
| 100 | 7770.58 |
| 250 | 19426.47 |
| 500 | 38852.94 |
| 1000 | 77705.88 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.