Tỷ giá hối đoái CHF/XAG 0.015951 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CHF | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 CHF | 0.0 CHF | 0.016 XAG |
| 1% | 1 CHF | 0.010 CHF | 0.016 XAG |
| 2% | 1 CHF | 0.020 CHF | 0.016 XAG |
| 3% | 1 CHF | 0.030 CHF | 0.015 XAG |
| 4% | 1 CHF | 0.040 CHF | 0.015 XAG |
| 5% | 1 CHF | 0.050 CHF | 0.015 XAG |
| CHF | XAG |
| 1 | 0.016 |
| 5 | 0.080 |
| 10 | 0.16 |
| 20 | 0.32 |
| 50 | 0.80 |
| 100 | 1.59 |
| 250 | 3.98 |
| 500 | 7.97 |
| 1000 | 15.95 |
| XAG | CHF |
| 1 | 62.69 |
| 5 | 313.45 |
| 10 | 626.9 |
| 20 | 1253.81 |
| 50 | 3134.52 |
| 100 | 6269.05 |
| 250 | 15672.62 |
| 500 | 31345.25 |
| 1000 | 62690.51 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.