Tỷ giá hối đoái CHF/XAU 0.00027701 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CHF | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 CHF | 0.0 CHF | 0.00028 XAU |
| 1% | 1 CHF | 0.010 CHF | 0.00027 XAU |
| 2% | 1 CHF | 0.020 CHF | 0.00027 XAU |
| 3% | 1 CHF | 0.030 CHF | 0.00027 XAU |
| 4% | 1 CHF | 0.040 CHF | 0.00027 XAU |
| 5% | 1 CHF | 0.050 CHF | 0.00026 XAU |
| CHF | XAU |
| 1 | 0.00028 |
| 5 | 0.0014 |
| 10 | 0.0028 |
| 20 | 0.0055 |
| 50 | 0.014 |
| 100 | 0.028 |
| 250 | 0.069 |
| 500 | 0.14 |
| 1000 | 0.28 |
| XAU | CHF |
| 1 | 3609.99 |
| 5 | 18049.99 |
| 10 | 36099.99 |
| 20 | 72199.99 |
| 50 | 180499.99 |
| 100 | 360999.99 |
| 250 | 902499.99 |
| 500 | 1804999.99 |
| 1000 | 3609999.99 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.