Valuta Ex Logo

CLF đến BHD

Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) sang Dinar Bahrain (BHD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)select icon
UF
BHD - Dinar Bahrainselect icon
.د.ب

Tỷ giá hối đoái CLF/BHD 15.42 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/clf-to-bhd?amount=1

Đơn vị Kế toán của Chile (UF) là tiền tệ củaChile

Dinar Bahrain là tiền tệ củaBahrain

world mapcountries where CLF is usedcountries where BHD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đơn vị Kế toán của Chile (UF) với Dinar Bahrain

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCLFPhí chuyển nhượngBHD
0%1 CLF0.0 CLF15.42 BHD
1%1 CLF0.010 CLF15.26 BHD
2%1 CLF0.020 CLF15.11 BHD
3%1 CLF0.030 CLF14.95 BHD
4%1 CLF0.040 CLF14.8 BHD
5%1 CLF0.050 CLF14.65 BHD

Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) thành Dinar Bahrain

CLFBHD
115.42
577.1
10154.21
20308.42
50771.05
1001542.11
2503855.29
5007710.58
100015421.17

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

BHDCLF
10.065
50.32
100.65
201.29
503.24
1006.48
25016.21
50032.42
100064.84

Thông tin thêm về CLF hoặc BHD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)) hoặc BHD (Dinar Bahrain), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ