Valuta Ex Logo

CLF đến BOB

Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) sang Boliviano Bolivia (BOB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)select icon
UF
BOB - Boliviano Boliviaselect icon
Bs.

Tỷ giá hối đoái CLF/BOB 317.26 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/clf-to-bob?amount=1

Đơn vị Kế toán của Chile (UF) là tiền tệ củaChile

Boliviano Bolivia là tiền tệ củaBolivia

world mapcountries where CLF is usedcountries where BOB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đơn vị Kế toán của Chile (UF) với Boliviano Bolivia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCLFPhí chuyển nhượngBOB
0%1 CLF0.0 CLF317.26 BOB
1%1 CLF0.010 CLF314.09 BOB
2%1 CLF0.020 CLF310.91 BOB
3%1 CLF0.030 CLF307.74 BOB
4%1 CLF0.040 CLF304.57 BOB
5%1 CLF0.050 CLF301.4 BOB

Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) thành Boliviano Bolivia

CLFBOB
1317.26
51586.32
103172.64
206345.29
5015863.24
10031726.48
25079316.22
500158632.44
1000317264.88

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

BOBCLF
10.0032
50.016
100.032
200.063
500.16
1000.32
2500.79
5001.57
10003.15

Thông tin thêm về CLF hoặc BOB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)) hoặc BOB (Boliviano Bolivia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ