Valuta Ex Logo

CLF đến EGP

Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) sang Bảng Ai Cập (EGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)select icon
UF
EGP - Bảng Ai Cậpselect icon
£

Tỷ giá hối đoái CLF/EGP 2138.14 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/clf-to-egp?amount=1

Đơn vị Kế toán của Chile (UF) là tiền tệ củaChile

Bảng Ai Cập là tiền tệ củaAi Cập, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where CLF is usedcountries where EGP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đơn vị Kế toán của Chile (UF) với Bảng Ai Cập

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCLFPhí chuyển nhượngEGP
0%1 CLF0.0 CLF2138.14 EGP
1%1 CLF0.010 CLF2116.76 EGP
2%1 CLF0.020 CLF2095.37 EGP
3%1 CLF0.030 CLF2073.99 EGP
4%1 CLF0.040 CLF2052.61 EGP
5%1 CLF0.050 CLF2031.23 EGP

Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) thành Bảng Ai Cập

CLFEGP
12138.14
510690.7
1021381.41
2042762.82
50106907.07
100213814.14
250534535.35
5001069070.71
10002138141.43

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

EGPCLF
10.00047
50.0023
100.0047
200.0094
500.023
1000.047
2500.12
5000.23
10000.47

Thông tin thêm về CLF hoặc EGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)) hoặc EGP (Bảng Ai Cập), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ