Valuta Ex Logo

CLF đến KES

Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) sang Shilling Kenya (KES) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)select icon
UF
KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái CLF/KES 5844.65 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/clf-to-kes?amount=1

Đơn vị Kế toán của Chile (UF) là tiền tệ củaChile

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

world mapcountries where CLF is usedcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đơn vị Kế toán của Chile (UF) với Shilling Kenya

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCLFPhí chuyển nhượngKES
0%1 CLF0.0 CLF5844.65 KES
1%1 CLF0.010 CLF5786.2 KES
2%1 CLF0.020 CLF5727.75 KES
3%1 CLF0.030 CLF5669.31 KES
4%1 CLF0.040 CLF5610.86 KES
5%1 CLF0.050 CLF5552.41 KES

Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) thành Shilling Kenya

CLFKES
15844.65
529223.25
1058446.5
20116893
50292232.51
100584465.03
2501461162.58
5002922325.17
10005844650.35

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

KESCLF
10.00017
50.00086
100.0017
200.0034
500.0086
1000.017
2500.043
5000.086
10000.17

Thông tin thêm về CLF hoặc KES

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ