Valuta Ex Logo

CLF đến KGS

Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) sang Som Kyrgyzstan (KGS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)select icon
UF
KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с

Tỷ giá hối đoái CLF/KGS 3870.79 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/clf-to-kgs?amount=1

Đơn vị Kế toán của Chile (UF) là tiền tệ củaChile

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

world mapcountries where CLF is usedcountries where KGS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đơn vị Kế toán của Chile (UF) với Som Kyrgyzstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCLFPhí chuyển nhượngKGS
0%1 CLF0.0 CLF3870.79 KGS
1%1 CLF0.010 CLF3832.08 KGS
2%1 CLF0.020 CLF3793.37 KGS
3%1 CLF0.030 CLF3754.66 KGS
4%1 CLF0.040 CLF3715.96 KGS
5%1 CLF0.050 CLF3677.25 KGS

Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) thành Som Kyrgyzstan

CLFKGS
13870.79
519353.96
1038707.93
2077415.86
50193539.66
100387079.33
250967698.34
5001935396.68
10003870793.37

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

KGSCLF
10.00026
50.0013
100.0026
200.0052
500.013
1000.026
2500.065
5000.13
10000.26

Thông tin thêm về CLF hoặc KGS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)) hoặc KGS (Som Kyrgyzstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ