Valuta Ex Logo

CLF đến LBP

Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)select icon
UF
LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل

Tỷ giá hối đoái CLF/LBP 4064005.32 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/clf-to-lbp?amount=1

Đơn vị Kế toán của Chile (UF) là tiền tệ củaChile

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

world mapcountries where CLF is usedcountries where LBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đơn vị Kế toán của Chile (UF) với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCLFPhí chuyển nhượngLBP
0%1 CLF0.0 CLF4064005.32 LBP
1%1 CLF0.010 CLF4023365.27 LBP
2%1 CLF0.020 CLF3982725.21 LBP
3%1 CLF0.030 CLF3942085.16 LBP
4%1 CLF0.040 CLF3901445.11 LBP
5%1 CLF0.050 CLF3860805.06 LBP

Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) thành Bảng Li-băng

CLFLBP
14064005.32
520320026.63
1040640053.26
2081280106.53
50203200266.32
100406400532.65
2501016001331.63
5002032002663.26
10004064005326.52

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

LBPCLF
12.5e-7
50.0000012
100.0000025
200.0000049
500.000012
1000.000025
2500.000062
5000.00012
10000.00025

Thông tin thêm về CLF hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ