Valuta Ex Logo

CLF đến UGX

Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) sang Shilling Uganda (UGX) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)select icon
UF
UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái CLF/UGX 160342.13 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/clf-to-ugx?amount=1

Đơn vị Kế toán của Chile (UF) là tiền tệ củaChile

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

world mapcountries where CLF is usedcountries where UGX is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đơn vị Kế toán của Chile (UF) với Shilling Uganda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCLFPhí chuyển nhượngUGX
0%1 CLF0.0 CLF160342.13 UGX
1%1 CLF0.010 CLF158738.71 UGX
2%1 CLF0.020 CLF157135.29 UGX
3%1 CLF0.030 CLF155531.87 UGX
4%1 CLF0.040 CLF153928.45 UGX
5%1 CLF0.050 CLF152325.03 UGX

Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) thành Shilling Uganda

CLFUGX
1160342.13
5801710.69
101603421.39
203206842.78
508017106.96
10016034213.93
25040085534.82
50080171069.65
1000160342139.3

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

UGXCLF
10.0000062
50.000031
100.000062
200.00012
500.00031
1000.00062
2500.0016
5000.0031
10000.0062

Thông tin thêm về CLF hoặc UGX

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)) hoặc UGX (Shilling Uganda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ