Tỷ giá hối đoái CLF/XAU 0.0091457 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLF | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 CLF | 0.0 CLF | 0.0091 XAU |
| 1% | 1 CLF | 0.010 CLF | 0.0091 XAU |
| 2% | 1 CLF | 0.020 CLF | 0.0090 XAU |
| 3% | 1 CLF | 0.030 CLF | 0.0089 XAU |
| 4% | 1 CLF | 0.040 CLF | 0.0088 XAU |
| 5% | 1 CLF | 0.050 CLF | 0.0087 XAU |
| CLF | XAU |
| 1 | 0.0091 |
| 5 | 0.046 |
| 10 | 0.091 |
| 20 | 0.18 |
| 50 | 0.46 |
| 100 | 0.91 |
| 250 | 2.28 |
| 500 | 4.57 |
| 1000 | 9.14 |
| XAU | CLF |
| 1 | 109.34 |
| 5 | 546.7 |
| 10 | 1093.41 |
| 20 | 2186.83 |
| 50 | 5467.07 |
| 100 | 10934.15 |
| 250 | 27335.39 |
| 500 | 54670.79 |
| 1000 | 109341.58 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.