Valuta Ex Logo

CLF đến YER

Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)select icon
UF
YER - Rial Yemenselect icon

Tỷ giá hối đoái CLF/YER 10555.31 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/clf-to-yer?amount=1

Đơn vị Kế toán của Chile (UF) là tiền tệ củaChile

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

world mapcountries where CLF is usedcountries where YER is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đơn vị Kế toán của Chile (UF) với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCLFPhí chuyển nhượngYER
0%1 CLF0.0 CLF10555.31 YER
1%1 CLF0.010 CLF10449.75 YER
2%1 CLF0.020 CLF10344.2 YER
3%1 CLF0.030 CLF10238.65 YER
4%1 CLF0.040 CLF10133.09 YER
5%1 CLF0.050 CLF10027.54 YER

Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) thành Rial Yemen

CLFYER
110555.31
552776.56
10105553.12
20211106.24
50527765.6
1001055531.2
2502638828.02
5005277656.04
100010555312.09

Chuyển đổi Rial Yemen thành Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

YERCLF
10.000095
50.00047
100.00095
200.0019
500.0047
1000.0095
2500.024
5000.047
10000.095

Thông tin thêm về CLF hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ