Tỷ giá hối đoái CLP/ANG 0.0020778 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | ANG |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.0021 ANG |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.0021 ANG |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.0020 ANG |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.0020 ANG |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.0020 ANG |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.0020 ANG |
| CLP | ANG |
| 1 | 0.0021 |
| 5 | 0.010 |
| 10 | 0.021 |
| 20 | 0.042 |
| 50 | 0.10 |
| 100 | 0.21 |
| 250 | 0.52 |
| 500 | 1.03 |
| 1000 | 2.07 |
| ANG | CLP |
| 1 | 481.28 |
| 5 | 2406.4 |
| 10 | 4812.8 |
| 20 | 9625.6 |
| 50 | 24064 |
| 100 | 48128.01 |
| 250 | 120320.02 |
| 500 | 240640.05 |
| 1000 | 481280.11 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc ANG (Guilder Antille Hà Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.