Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | BWP |
0% Lãi suất liên ngân hàng | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.014 BWP |
1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.014 BWP |
2% Tỷ lệ ATM | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.014 BWP |
3% Lãi suất thẻ tín dụng | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.014 BWP |
4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.013 BWP |
5% Tỷ lệ kiosk | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.013 BWP |
CLP | BWP |
1 | 0.014 |
5 | 0.070 |
10 | 0.14 |
20 | 0.28 |
50 | 0.70 |
100 | 1.39 |
250 | 3.49 |
500 | 6.99 |
1000 | 13.98 |
BWP | CLP |
1 | 71.5 |
5 | 357.54 |
10 | 715.08 |
20 | 1430.17 |
50 | 3575.44 |
100 | 7150.89 |
250 | 17877.24 |
500 | 35754.49 |
1000 | 71508.98 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP ( Peso Chile ) hoặc BWP ( Pula Botswana ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.