Tỷ giá hối đoái CLP/BZD 0.0023350 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | BZD |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.0023 BZD |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.0023 BZD |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.0023 BZD |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.0023 BZD |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.0022 BZD |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.0022 BZD |
| CLP | BZD |
| 1 | 0.0023 |
| 5 | 0.012 |
| 10 | 0.023 |
| 20 | 0.047 |
| 50 | 0.12 |
| 100 | 0.23 |
| 250 | 0.58 |
| 500 | 1.16 |
| 1000 | 2.33 |
| BZD | CLP |
| 1 | 428.26 |
| 5 | 2141.33 |
| 10 | 4282.66 |
| 20 | 8565.32 |
| 50 | 21413.3 |
| 100 | 42826.6 |
| 250 | 107066.5 |
| 500 | 214133 |
| 1000 | 428266 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc BZD (Đô la Belize), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.