Tỷ giá hối đoái CLP/DKK 0.0071422 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | DKK |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.0071 DKK |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.0071 DKK |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.0070 DKK |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.0069 DKK |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.0069 DKK |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.0068 DKK |
| CLP | DKK |
| 1 | 0.0071 |
| 5 | 0.036 |
| 10 | 0.071 |
| 20 | 0.14 |
| 50 | 0.36 |
| 100 | 0.71 |
| 250 | 1.78 |
| 500 | 3.57 |
| 1000 | 7.14 |
| DKK | CLP |
| 1 | 140.01 |
| 5 | 700.06 |
| 10 | 1400.13 |
| 20 | 2800.26 |
| 50 | 7000.66 |
| 100 | 14001.33 |
| 250 | 35003.33 |
| 500 | 70006.66 |
| 1000 | 140013.32 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc DKK (Krone Đan Mạch), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.