Tỷ giá hối đoái CLP/DOP 0.073688 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | DOP |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.074 DOP |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.073 DOP |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.072 DOP |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.071 DOP |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.071 DOP |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.070 DOP |
| CLP | DOP |
| 1 | 0.074 |
| 5 | 0.37 |
| 10 | 0.74 |
| 20 | 1.47 |
| 50 | 3.68 |
| 100 | 7.36 |
| 250 | 18.42 |
| 500 | 36.84 |
| 1000 | 73.68 |
| DOP | CLP |
| 1 | 13.57 |
| 5 | 67.85 |
| 10 | 135.7 |
| 20 | 271.41 |
| 50 | 678.53 |
| 100 | 1357.07 |
| 250 | 3392.69 |
| 500 | 6785.38 |
| 1000 | 13570.76 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc DOP (Peso Dominica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.