Tỷ giá hối đoái CLP/GMD 0.085311 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | GMD |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.085 GMD |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.084 GMD |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.084 GMD |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.083 GMD |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.082 GMD |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.081 GMD |
| CLP | GMD |
| 1 | 0.085 |
| 5 | 0.43 |
| 10 | 0.85 |
| 20 | 1.7 |
| 50 | 4.26 |
| 100 | 8.53 |
| 250 | 21.32 |
| 500 | 42.65 |
| 1000 | 85.31 |
| GMD | CLP |
| 1 | 11.72 |
| 5 | 58.6 |
| 10 | 117.21 |
| 20 | 234.43 |
| 50 | 586.09 |
| 100 | 1172.18 |
| 250 | 2930.46 |
| 500 | 5860.92 |
| 1000 | 11721.85 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.