Tỷ giá hối đoái CLP/GMD 0.081533 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | GMD |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.082 GMD |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.081 GMD |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.080 GMD |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.079 GMD |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.078 GMD |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.077 GMD |
| CLP | GMD |
| 1 | 0.082 |
| 5 | 0.41 |
| 10 | 0.82 |
| 20 | 1.63 |
| 50 | 4.07 |
| 100 | 8.15 |
| 250 | 20.38 |
| 500 | 40.76 |
| 1000 | 81.53 |
| GMD | CLP |
| 1 | 12.26 |
| 5 | 61.32 |
| 10 | 122.64 |
| 20 | 245.29 |
| 50 | 613.24 |
| 100 | 1226.49 |
| 250 | 3066.23 |
| 500 | 6132.47 |
| 1000 | 12264.94 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.