Tỷ giá hối đoái CLP/GTQ 0.0089257 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | GTQ |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.0089 GTQ |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.0088 GTQ |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.0087 GTQ |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.0087 GTQ |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.0086 GTQ |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.0085 GTQ |
| CLP | GTQ |
| 1 | 0.0089 |
| 5 | 0.045 |
| 10 | 0.089 |
| 20 | 0.18 |
| 50 | 0.45 |
| 100 | 0.89 |
| 250 | 2.23 |
| 500 | 4.46 |
| 1000 | 8.92 |
| GTQ | CLP |
| 1 | 112.03 |
| 5 | 560.18 |
| 10 | 1120.36 |
| 20 | 2240.73 |
| 50 | 5601.82 |
| 100 | 11203.65 |
| 250 | 28009.14 |
| 500 | 56018.28 |
| 1000 | 112036.56 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc GTQ (Quetzal Guatemala), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.