Tỷ giá hối đoái CLP/KYD 0.00092947 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | KYD |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.00093 KYD |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.00092 KYD |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.00091 KYD |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.00090 KYD |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.00089 KYD |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.00088 KYD |
| CLP | KYD |
| 1 | 0.00093 |
| 5 | 0.0046 |
| 10 | 0.0093 |
| 20 | 0.019 |
| 50 | 0.046 |
| 100 | 0.093 |
| 250 | 0.23 |
| 500 | 0.46 |
| 1000 | 0.93 |
| KYD | CLP |
| 1 | 1075.88 |
| 5 | 5379.43 |
| 10 | 10758.86 |
| 20 | 21517.72 |
| 50 | 53794.31 |
| 100 | 107588.62 |
| 250 | 268971.56 |
| 500 | 537943.13 |
| 1000 | 1075886.27 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc KYD (Đô la Quần đảo Cayman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.