Tỷ giá hối đoái CLP/LYD 0.0060597 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.0061 LYD |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.0060 LYD |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.0059 LYD |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.0059 LYD |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.0058 LYD |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.0058 LYD |
| CLP | LYD |
| 1 | 0.0061 |
| 5 | 0.030 |
| 10 | 0.061 |
| 20 | 0.12 |
| 50 | 0.30 |
| 100 | 0.61 |
| 250 | 1.51 |
| 500 | 3.02 |
| 1000 | 6.05 |
| LYD | CLP |
| 1 | 165.02 |
| 5 | 825.11 |
| 10 | 1650.23 |
| 20 | 3300.46 |
| 50 | 8251.17 |
| 100 | 16502.34 |
| 250 | 41255.86 |
| 500 | 82511.73 |
| 1000 | 165023.46 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.