Tỷ giá hối đoái CLP/MKD 0.059047 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | MKD |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.059 MKD |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.058 MKD |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.058 MKD |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.057 MKD |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.057 MKD |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.056 MKD |
| CLP | MKD |
| 1 | 0.059 |
| 5 | 0.30 |
| 10 | 0.59 |
| 20 | 1.18 |
| 50 | 2.95 |
| 100 | 5.9 |
| 250 | 14.76 |
| 500 | 29.52 |
| 1000 | 59.04 |
| MKD | CLP |
| 1 | 16.93 |
| 5 | 84.67 |
| 10 | 169.35 |
| 20 | 338.71 |
| 50 | 846.78 |
| 100 | 1693.57 |
| 250 | 4233.93 |
| 500 | 8467.86 |
| 1000 | 16935.73 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.