Tỷ giá hối đoái CLP/NIO 0.042681 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | NIO |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.043 NIO |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.042 NIO |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.042 NIO |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.041 NIO |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.041 NIO |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.041 NIO |
| CLP | NIO |
| 1 | 0.043 |
| 5 | 0.21 |
| 10 | 0.43 |
| 20 | 0.85 |
| 50 | 2.13 |
| 100 | 4.26 |
| 250 | 10.67 |
| 500 | 21.34 |
| 1000 | 42.68 |
| NIO | CLP |
| 1 | 23.42 |
| 5 | 117.14 |
| 10 | 234.29 |
| 20 | 468.59 |
| 50 | 1171.48 |
| 100 | 2342.96 |
| 250 | 5857.42 |
| 500 | 11714.84 |
| 1000 | 23429.69 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc NIO (Córdoba Nicaragua), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.