Tỷ giá hối đoái CLP/SHP 0.00087387 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | SHP |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.00087 SHP |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.00087 SHP |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.00086 SHP |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.00085 SHP |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.00084 SHP |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.00083 SHP |
| CLP | SHP |
| 1 | 0.00087 |
| 5 | 0.0044 |
| 10 | 0.0087 |
| 20 | 0.017 |
| 50 | 0.044 |
| 100 | 0.087 |
| 250 | 0.22 |
| 500 | 0.44 |
| 1000 | 0.87 |
| SHP | CLP |
| 1 | 1144.33 |
| 5 | 5721.69 |
| 10 | 11443.38 |
| 20 | 22886.76 |
| 50 | 57216.91 |
| 100 | 114433.83 |
| 250 | 286084.58 |
| 500 | 572169.16 |
| 1000 | 1144338.32 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc SHP (Bảng St. Helena), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.