Tỷ giá hối đoái CLP/SRD 0.043916 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | SRD |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.044 SRD |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.043 SRD |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.043 SRD |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.043 SRD |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.042 SRD |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.042 SRD |
| CLP | SRD |
| 1 | 0.044 |
| 5 | 0.22 |
| 10 | 0.44 |
| 20 | 0.88 |
| 50 | 2.19 |
| 100 | 4.39 |
| 250 | 10.97 |
| 500 | 21.95 |
| 1000 | 43.91 |
| SRD | CLP |
| 1 | 22.77 |
| 5 | 113.85 |
| 10 | 227.7 |
| 20 | 455.41 |
| 50 | 1138.52 |
| 100 | 2277.05 |
| 250 | 5692.63 |
| 500 | 11385.26 |
| 1000 | 22770.53 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc SRD (Đô la Suriname), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.