Tỷ giá hối đoái CLP/TMT 0.0040741 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | TMT |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.0041 TMT |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.0040 TMT |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.0040 TMT |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.0040 TMT |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.0039 TMT |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.0039 TMT |
| CLP | TMT |
| 1 | 0.0041 |
| 5 | 0.020 |
| 10 | 0.041 |
| 20 | 0.081 |
| 50 | 0.20 |
| 100 | 0.41 |
| 250 | 1.01 |
| 500 | 2.03 |
| 1000 | 4.07 |
| TMT | CLP |
| 1 | 245.45 |
| 5 | 1227.25 |
| 10 | 2454.5 |
| 20 | 4909 |
| 50 | 12272.5 |
| 100 | 24545.01 |
| 250 | 61362.52 |
| 500 | 122725.05 |
| 1000 | 245450.11 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc TMT (Manat Turkmenistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.