Tỷ giá hối đoái CLP/XDR 0.00078016 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | XDR |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.00078 XDR |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.00077 XDR |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.00076 XDR |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.00076 XDR |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.00075 XDR |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.00074 XDR |
| CLP | XDR |
| 1 | 0.00078 |
| 5 | 0.0039 |
| 10 | 0.0078 |
| 20 | 0.016 |
| 50 | 0.039 |
| 100 | 0.078 |
| 250 | 0.20 |
| 500 | 0.39 |
| 1000 | 0.78 |
| XDR | CLP |
| 1 | 1281.79 |
| 5 | 6408.97 |
| 10 | 12817.94 |
| 20 | 25635.88 |
| 50 | 64089.72 |
| 100 | 128179.44 |
| 250 | 320448.6 |
| 500 | 640897.2 |
| 1000 | 1281794.4 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.