Valuta Ex Logo

CNY đến KPW

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Won Triều Tiên (KPW) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CNY - Nhân dân tệselect icon
¥
KPW - Won Triều Tiênselect icon

Tỷ giá hối đoái CNY/KPW 131.78 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cny-to-kpw?amount=1

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Won Triều Tiên (KPW)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Won Triều Tiên (KPW) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang KPW của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Nhân dân tệ là tiền tệ củaTrung Quốc

Won Triều Tiên là tiền tệ củaTriều Tiên

world mapcountries where CNY is usedcountries where KPW is used

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Won Triều Tiên

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCNYPhí chuyển nhượngKPW
0%1 CNY0.0 CNY131.78 KPW
1%1 CNY0.010 CNY130.46 KPW
2%1 CNY0.020 CNY129.14 KPW
3%1 CNY0.030 CNY127.83 KPW
4%1 CNY0.040 CNY126.51 KPW
5%1 CNY0.050 CNY125.19 KPW

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Won Triều Tiên

CNYKPW
1131.78
5658.92
101317.85
202635.7
506589.27
10013178.54
25032946.35
50065892.71
1000131785.43

Chuyển đổi Won Triều Tiên thành Nhân dân tệ

KPWCNY
10.0076
50.038
100.076
200.15
500.38
1000.76
2501.89
5003.79
10007.58

Thông tin thêm về CNY hoặc KPW

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc KPW (Won Triều Tiên), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ