Valuta Ex Logo

CNY đến LKR

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CNY - Nhân dân tệselect icon
¥
LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs

Tỷ giá hối đoái CNY/LKR 46.81 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cny-to-lkr?amount=1

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Nhân dân tệ là tiền tệ củaTrung Quốc

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

world mapcountries where CNY is usedcountries where LKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCNYPhí chuyển nhượngLKR
0%1 CNY0.0 CNY46.81 LKR
1%1 CNY0.010 CNY46.34 LKR
2%1 CNY0.020 CNY45.87 LKR
3%1 CNY0.030 CNY45.41 LKR
4%1 CNY0.040 CNY44.94 LKR
5%1 CNY0.050 CNY44.47 LKR

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Rupee Sri Lanka

CNYLKR
146.81
5234.07
10468.15
20936.31
502340.79
1004681.59
25011703.99
50023407.98
100046815.96

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Nhân dân tệ

LKRCNY
10.021
50.11
100.21
200.43
501.06
1002.13
2505.34
50010.68
100021.36

Thông tin thêm về CNY hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ