Valuta Ex Logo

CNY đến SAR

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CNY - Nhân dân tệselect icon
¥
SAR - Riyal Ả Rập Xê-útselect icon
ر.س

Tỷ giá hối đoái CNY/SAR 0.54865 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cny-to-sar?amount=1

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang SAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Nhân dân tệ là tiền tệ củaTrung Quốc

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ củaẢ Rập Xê-út

world mapcountries where CNY is usedcountries where SAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Riyal Ả Rập Xê-út

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCNYPhí chuyển nhượngSAR
0%1 CNY0.0 CNY0.55 SAR
1%1 CNY0.010 CNY0.54 SAR
2%1 CNY0.020 CNY0.54 SAR
3%1 CNY0.030 CNY0.53 SAR
4%1 CNY0.040 CNY0.53 SAR
5%1 CNY0.050 CNY0.52 SAR

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Riyal Ả Rập Xê-út

CNYSAR
10.55
52.74
105.48
2010.97
5027.43
10054.86
250137.16
500274.32
1000548.65

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Nhân dân tệ

SARCNY
11.82
59.11
1018.22
2036.45
5091.13
100182.26
250455.66
500911.32
10001822.64

Thông tin thêm về CNY hoặc SAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc SAR (Riyal Ả Rập Xê-út), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ