Tỷ giá hối đoái COP/BGN 0.00045134 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | COP | Phí chuyển nhượng | BGN |
| 0% | 1 COP | 0.0 COP | 0.00045 BGN |
| 1% | 1 COP | 0.010 COP | 0.00045 BGN |
| 2% | 1 COP | 0.020 COP | 0.00044 BGN |
| 3% | 1 COP | 0.030 COP | 0.00044 BGN |
| 4% | 1 COP | 0.040 COP | 0.00043 BGN |
| 5% | 1 COP | 0.050 COP | 0.00043 BGN |
| COP | BGN |
| 1 | 0.00045 |
| 5 | 0.0023 |
| 10 | 0.0045 |
| 20 | 0.0090 |
| 50 | 0.023 |
| 100 | 0.045 |
| 250 | 0.11 |
| 500 | 0.23 |
| 1000 | 0.45 |
| BGN | COP |
| 1 | 2215.61 |
| 5 | 11078.05 |
| 10 | 22156.1 |
| 20 | 44312.21 |
| 50 | 110780.53 |
| 100 | 221561.06 |
| 250 | 553902.67 |
| 500 | 1107805.34 |
| 1000 | 2215610.69 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc BGN (Lev Bulgaria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.