Valuta Ex Logo

COP đến BGN

Chuyển đổi Peso Colombia (COP) sang Lev Bulgaria (BGN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

COP - Peso Colombiaselect icon
$
BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв

Tỷ giá hối đoái COP/BGN 0.00044953 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cop-to-bgn?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Colombia (COP) sang Lev Bulgaria (BGN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Colombia (COP) sang Lev Bulgaria (BGN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá COP sang BGN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Colombia là tiền tệ củaColombia

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

world mapcountries where COP is usedcountries where BGN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Colombia với Lev Bulgaria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCOPPhí chuyển nhượngBGN
0%1 COP0.0 COP0.00045 BGN
1%1 COP0.010 COP0.00045 BGN
2%1 COP0.020 COP0.00044 BGN
3%1 COP0.030 COP0.00044 BGN
4%1 COP0.040 COP0.00043 BGN
5%1 COP0.050 COP0.00043 BGN

Chuyển đổi Peso Colombia thành Lev Bulgaria

COPBGN
10.00045
50.0022
100.0045
200.0090
500.022
1000.045
2500.11
5000.22
10000.45

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Peso Colombia

BGNCOP
12224.53
511122.65
1022245.31
2044490.62
50111226.56
100222453.12
250556132.81
5001112265.62
10002224531.24

Thông tin thêm về COP hoặc BGN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc BGN (Lev Bulgaria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ