Tỷ giá hối đoái COP/ETB 0.042194 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | COP | Phí chuyển nhượng | ETB |
| 0% | 1 COP | 0.0 COP | 0.042 ETB |
| 1% | 1 COP | 0.010 COP | 0.042 ETB |
| 2% | 1 COP | 0.020 COP | 0.041 ETB |
| 3% | 1 COP | 0.030 COP | 0.041 ETB |
| 4% | 1 COP | 0.040 COP | 0.041 ETB |
| 5% | 1 COP | 0.050 COP | 0.040 ETB |
| COP | ETB |
| 1 | 0.042 |
| 5 | 0.21 |
| 10 | 0.42 |
| 20 | 0.84 |
| 50 | 2.1 |
| 100 | 4.21 |
| 250 | 10.54 |
| 500 | 21.09 |
| 1000 | 42.19 |
| ETB | COP |
| 1 | 23.69 |
| 5 | 118.49 |
| 10 | 236.99 |
| 20 | 473.99 |
| 50 | 1184.99 |
| 100 | 2369.98 |
| 250 | 5924.95 |
| 500 | 11849.91 |
| 1000 | 23699.82 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc ETB (Birr Ethiopia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.