Tỷ giá hối đoái COP/INR 0.025027 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | COP | Phí chuyển nhượng | INR |
| 0% | 1 COP | 0.0 COP | 0.025 INR |
| 1% | 1 COP | 0.010 COP | 0.025 INR |
| 2% | 1 COP | 0.020 COP | 0.025 INR |
| 3% | 1 COP | 0.030 COP | 0.024 INR |
| 4% | 1 COP | 0.040 COP | 0.024 INR |
| 5% | 1 COP | 0.050 COP | 0.024 INR |
| COP | INR |
| 1 | 0.025 |
| 5 | 0.13 |
| 10 | 0.25 |
| 20 | 0.50 |
| 50 | 1.25 |
| 100 | 2.5 |
| 250 | 6.25 |
| 500 | 12.51 |
| 1000 | 25.02 |
| INR | COP |
| 1 | 39.95 |
| 5 | 199.78 |
| 10 | 399.57 |
| 20 | 799.14 |
| 50 | 1997.85 |
| 100 | 3995.71 |
| 250 | 9989.28 |
| 500 | 19978.57 |
| 1000 | 39957.14 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc INR (Rupee Ấn Độ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.