Tỷ giá hối đoái COP/KWD 0.000083731 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | COP | Phí chuyển nhượng | KWD |
| 0% | 1 COP | 0.0 COP | 0.000084 KWD |
| 1% | 1 COP | 0.010 COP | 0.000083 KWD |
| 2% | 1 COP | 0.020 COP | 0.000082 KWD |
| 3% | 1 COP | 0.030 COP | 0.000081 KWD |
| 4% | 1 COP | 0.040 COP | 0.000080 KWD |
| 5% | 1 COP | 0.050 COP | 0.000080 KWD |
| COP | KWD |
| 1 | 0.000084 |
| 5 | 0.00042 |
| 10 | 0.00084 |
| 20 | 0.0017 |
| 50 | 0.0042 |
| 100 | 0.0084 |
| 250 | 0.021 |
| 500 | 0.042 |
| 1000 | 0.084 |
| KWD | COP |
| 1 | 11942.96 |
| 5 | 59714.83 |
| 10 | 119429.66 |
| 20 | 238859.32 |
| 50 | 597148.32 |
| 100 | 1194296.64 |
| 250 | 2985741.6 |
| 500 | 5971483.2 |
| 1000 | 11942966.4 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc KWD (Dinar Kuwait), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.