Tỷ giá hối đoái COP/LKR 0.084031 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | COP | Phí chuyển nhượng | LKR |
| 0% | 1 COP | 0.0 COP | 0.084 LKR |
| 1% | 1 COP | 0.010 COP | 0.083 LKR |
| 2% | 1 COP | 0.020 COP | 0.082 LKR |
| 3% | 1 COP | 0.030 COP | 0.082 LKR |
| 4% | 1 COP | 0.040 COP | 0.081 LKR |
| 5% | 1 COP | 0.050 COP | 0.080 LKR |
| COP | LKR |
| 1 | 0.084 |
| 5 | 0.42 |
| 10 | 0.84 |
| 20 | 1.68 |
| 50 | 4.2 |
| 100 | 8.4 |
| 250 | 21 |
| 500 | 42.01 |
| 1000 | 84.03 |
| LKR | COP |
| 1 | 11.9 |
| 5 | 59.5 |
| 10 | 119 |
| 20 | 238 |
| 50 | 595.01 |
| 100 | 1190.03 |
| 250 | 2975.08 |
| 500 | 5950.17 |
| 1000 | 11900.35 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.