Tỷ giá hối đoái COP/LKR 0.084152 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Colombia (COP) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | COP | Phí chuyển nhượng | LKR |
| 0% | 1 COP | 0.0 COP | 0.084 LKR |
| 1% | 1 COP | 0.010 COP | 0.083 LKR |
| 2% | 1 COP | 0.020 COP | 0.082 LKR |
| 3% | 1 COP | 0.030 COP | 0.082 LKR |
| 4% | 1 COP | 0.040 COP | 0.081 LKR |
| 5% | 1 COP | 0.050 COP | 0.080 LKR |
| COP | LKR |
| 1 | 0.084 |
| 5 | 0.42 |
| 10 | 0.84 |
| 20 | 1.68 |
| 50 | 4.2 |
| 100 | 8.41 |
| 250 | 21.03 |
| 500 | 42.07 |
| 1000 | 84.15 |
| LKR | COP |
| 1 | 11.88 |
| 5 | 59.41 |
| 10 | 118.83 |
| 20 | 237.66 |
| 50 | 594.16 |
| 100 | 1188.32 |
| 250 | 2970.82 |
| 500 | 5941.64 |
| 1000 | 11883.28 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.