Tỷ giá hối đoái COP/NIO 0.0099865 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | COP | Phí chuyển nhượng | NIO |
| 0% | 1 COP | 0.0 COP | 0.010 NIO |
| 1% | 1 COP | 0.010 COP | 0.0099 NIO |
| 2% | 1 COP | 0.020 COP | 0.0098 NIO |
| 3% | 1 COP | 0.030 COP | 0.0097 NIO |
| 4% | 1 COP | 0.040 COP | 0.0096 NIO |
| 5% | 1 COP | 0.050 COP | 0.0095 NIO |
| COP | NIO |
| 1 | 0.010 |
| 5 | 0.050 |
| 10 | 0.10 |
| 20 | 0.20 |
| 50 | 0.50 |
| 100 | 1.0 |
| 250 | 2.49 |
| 500 | 4.99 |
| 1000 | 9.98 |
| NIO | COP |
| 1 | 100.13 |
| 5 | 500.67 |
| 10 | 1001.35 |
| 20 | 2002.7 |
| 50 | 5006.75 |
| 100 | 10013.5 |
| 250 | 25033.76 |
| 500 | 50067.52 |
| 1000 | 100135.04 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc NIO (Córdoba Nicaragua), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.