Tỷ giá hối đoái COP/NPR 0.040112 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | COP | Phí chuyển nhượng | NPR |
| 0% | 1 COP | 0.0 COP | 0.040 NPR |
| 1% | 1 COP | 0.010 COP | 0.040 NPR |
| 2% | 1 COP | 0.020 COP | 0.039 NPR |
| 3% | 1 COP | 0.030 COP | 0.039 NPR |
| 4% | 1 COP | 0.040 COP | 0.039 NPR |
| 5% | 1 COP | 0.050 COP | 0.038 NPR |
| COP | NPR |
| 1 | 0.040 |
| 5 | 0.20 |
| 10 | 0.40 |
| 20 | 0.80 |
| 50 | 2 |
| 100 | 4.01 |
| 250 | 10.02 |
| 500 | 20.05 |
| 1000 | 40.11 |
| NPR | COP |
| 1 | 24.93 |
| 5 | 124.65 |
| 10 | 249.3 |
| 20 | 498.6 |
| 50 | 1246.51 |
| 100 | 2493.02 |
| 250 | 6232.57 |
| 500 | 12465.14 |
| 1000 | 24930.29 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.