Tỷ giá hối đoái COP/TMT 0.00095767 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | COP | Phí chuyển nhượng | TMT |
| 0% | 1 COP | 0.0 COP | 0.00096 TMT |
| 1% | 1 COP | 0.010 COP | 0.00095 TMT |
| 2% | 1 COP | 0.020 COP | 0.00094 TMT |
| 3% | 1 COP | 0.030 COP | 0.00093 TMT |
| 4% | 1 COP | 0.040 COP | 0.00092 TMT |
| 5% | 1 COP | 0.050 COP | 0.00091 TMT |
| COP | TMT |
| 1 | 0.00096 |
| 5 | 0.0048 |
| 10 | 0.0096 |
| 20 | 0.019 |
| 50 | 0.048 |
| 100 | 0.096 |
| 250 | 0.24 |
| 500 | 0.48 |
| 1000 | 0.96 |
| TMT | COP |
| 1 | 1044.2 |
| 5 | 5221.01 |
| 10 | 10442.02 |
| 20 | 20884.05 |
| 50 | 52210.14 |
| 100 | 104420.28 |
| 250 | 261050.71 |
| 500 | 522101.42 |
| 1000 | 1044202.85 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc TMT (Manat Turkmenistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.