Valuta Ex Logo

CRC đến CUP

Chuyển đổi Colón Costa Rica (CRC) sang Peso Cuba (CUP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CRC - Colón Costa Ricaselect icon
CUP - Peso Cubaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái CRC/CUP 0.054939 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/crc-to-cup?amount=1

Chuyển đổi từ Colón Costa Rica (CRC) sang Peso Cuba (CUP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón Costa Rica (CRC) sang Peso Cuba (CUP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CRC sang CUP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Colón Costa Rica là tiền tệ củaCosta Rica

Peso Cuba là tiền tệ củaCuba

world mapcountries where CRC is usedcountries where CUP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Colón Costa Rica với Peso Cuba

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCRCPhí chuyển nhượngCUP
0%1 CRC0.0 CRC0.055 CUP
1%1 CRC0.010 CRC0.054 CUP
2%1 CRC0.020 CRC0.054 CUP
3%1 CRC0.030 CRC0.053 CUP
4%1 CRC0.040 CRC0.053 CUP
5%1 CRC0.050 CRC0.052 CUP

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Peso Cuba

CRCCUP
10.055
50.27
100.55
201.09
502.74
1005.49
25013.73
50027.46
100054.93

Chuyển đổi Peso Cuba thành Colón Costa Rica

CUPCRC
118.2
591.01
10182.02
20364.04
50910.1
1001820.21
2504550.53
5009101.06
100018202.13

Thông tin thêm về CRC hoặc CUP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc CUP (Peso Cuba), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ