Tỷ giá hối đoái CRC/LYD 0.012653 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CRC | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 CRC | 0.0 CRC | 0.013 LYD |
| 1% | 1 CRC | 0.010 CRC | 0.013 LYD |
| 2% | 1 CRC | 0.020 CRC | 0.012 LYD |
| 3% | 1 CRC | 0.030 CRC | 0.012 LYD |
| 4% | 1 CRC | 0.040 CRC | 0.012 LYD |
| 5% | 1 CRC | 0.050 CRC | 0.012 LYD |
| CRC | LYD |
| 1 | 0.013 |
| 5 | 0.063 |
| 10 | 0.13 |
| 20 | 0.25 |
| 50 | 0.63 |
| 100 | 1.26 |
| 250 | 3.16 |
| 500 | 6.32 |
| 1000 | 12.65 |
| LYD | CRC |
| 1 | 79.03 |
| 5 | 395.15 |
| 10 | 790.31 |
| 20 | 1580.62 |
| 50 | 3951.57 |
| 100 | 7903.14 |
| 250 | 19757.85 |
| 500 | 39515.7 |
| 1000 | 79031.4 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.